Giá 1m² cửa cuốn bao nhiêu? Bảng giá mới nhất

Giá 1m² cửa cuốn dao động từ khoảng 581.000 đến 4.650.000 đồng/m² theo bảng giá tham khảo, tùy chất liệu, cấu tạo nan cửa và thương hiệu. Tuy nhiên, đơn giá thân cửa chưa phản ánh toàn bộ chi phí lắp đặt, đặc biệt với cửa cuốn tự động cần thêm motor và phụ kiện. Bài viết dưới đây tổng hợp mức giá theo từng loại cửa phổ biến, các khoản có thể phát sinh và cách dự toán ngân sách sát với nhu cầu thực tế.

Giá 1m² cửa cuốn bao nhiêu? Bảng giá mới nhất
Giá 1m² cửa cuốn bao nhiêu? Bảng giá mới nhất

Giá 1m² cửa cuốn hiện nay là bao nhiêu?

Giá 1m² cửa cuốn phụ thuộc chủ yếu vào loại cửa, độ dày vật liệu, thiết kế nan và thương hiệu sản xuất. Theo dữ liệu giá tham khảo được tổng hợp, cửa cuốn tôn Đài Loan thường thuộc nhóm tiết kiệm chi phí, cửa tấm liền nằm ở phân khúc phổ thông đến trung bình, trong khi cửa khe thoáng nhôm và các dòng chuyên dụng có giá cao hơn. Các mức dưới đây dùng để tham khảo ngân sách ban đầu, không thay thế báo giá theo mã sản phẩm và kích thước thực tế.

Loại cửa cuốn Giá tham khảo (VNĐ/m²) Đặc điểm chính
Cửa cuốn Đài Loan 581.000–780.000 Chi phí đầu tư thấp, có thể dùng kéo tay hoặc lắp motor tùy cấu hình
Cửa cuốn tấm liền 750.000–1.200.000 Thân cửa liền tấm, phù hợp nhu cầu đóng mở thường xuyên
Cửa cuốn khe thoáng nhôm 1.100.000–3.350.000 Có khe thoáng, nhiều lựa chọn về thiết kế và độ dày nan
Cửa cuốn chuyên dụng 2.800.000–4.650.000 Gồm một số dòng siêu thoáng, siêu trường, khớp inox hoặc cửa trong suốt

Lưu ý: Khoảng giá có thể chồng lấn giữa các dòng sản phẩm. Giá thực tế cần được xác nhận theo thương hiệu, mã nan, độ dày, diện tích tính giá và phạm vi cung cấp; một số báo giá có thể chưa bao gồm motor, phụ kiện và công lắp đặt.

Khi so sánh báo giá, bạn không nên chỉ dựa vào tên thương hiệu hoặc giá niêm yết mà cần kiểm tra chính xác model, thông số kỹ thuật và phạm vi cung cấp. Hai cửa cuốn cùng diện tích vẫn có thể có tổng chi phí khác nhau do khác biệt về cấu hình, hệ truyền động và chính sách bảo hành, vì vậy báo giá chi tiết sẽ hữu ích hơn một mức giá chung cho cả dòng sản phẩm.

Giá 1m² cửa cuốn theo từng loại phổ biến

Mỗi loại cửa cuốn có cấu tạo và mục đích sử dụng khác nhau, vì vậy mức giá nên được xem xét cùng yêu cầu về độ kín, thông thoáng, tần suất đóng mở và ngân sách. Dưới đây là đặc điểm của từng nhóm để bạn dễ xác định phương án phù hợp trước khi yêu cầu báo giá chi tiết.

Giá 1m² cửa cuốn theo từng loại phổ biến
Giá 1m² cửa cuốn theo từng loại phổ biến

Cửa cuốn tôn Đài Loan

Cửa cuốn tôn Đài Loan có giá tham khảo khoảng 581.000–780.000 đồng/m², tùy độ dày tôn và cấu hình sản phẩm. Ưu điểm của dòng này là chi phí đầu tư ban đầu tương đối thấp, phù hợp với một số ki-ốt, cửa hàng nhỏ, nhà kho hoặc công trình ưu tiên tiết kiệm ngân sách. Khi chọn mua, bạn nên kiểm tra độ dày thực tế, chất lượng lớp sơn và kết cấu thân cửa thay vì chỉ so sánh đơn giá trên mỗi mét vuông.

Cửa cuốn tấm liền

Cửa cuốn tấm liền có giá tham khảo khoảng 750.000–1.200.000 đồng/m², thường được cân nhắc cho nhà ở và cửa hàng cần thao tác đóng mở thuận tiện. Thân cửa được cấu tạo từ các tấm liền, khác với thiết kế nan ghép có khe thoáng của cửa cuốn nhôm. Khi so sánh sản phẩm, cần xác định rõ dòng cửa, độ dày, phương thức vận hành và những phụ kiện đi kèm để tránh nhầm lẫn giữa giá thân cửa và giá hoàn thiện cả bộ.

Cửa cuốn khe thoáng nhôm

Cửa cuốn khe thoáng nhôm có giá tham khảo khoảng 1.100.000–3.350.000 đồng/m², phụ thuộc vào thiết kế nan, độ dày, thương hiệu và dòng sản phẩm. Loại cửa này cho phép lựa chọn nhiều kiểu nan và mức độ thông thoáng, phù hợp với nhà phố, cửa hàng mặt tiền hoặc công trình cần cân đối giữa an ninh và lưu thông không khí.

Một số mẫu tham khảo gồm:

  • Cửa cuốn nhôm C8: Khoảng 1.725.000 đồng/m².
  • Cửa cuốn nhôm B5: Khoảng 2.120.000 đồng/m².
  • Cửa cuốn nhôm B7: Khoảng 2.284.000 đồng/m².
  • Cửa cuốn nhôm N01: Khoảng 2.480.000 đồng/m².

Các mức giá này cần được đối chiếu lại theo đúng mã sản phẩm và báo giá của nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

Cửa cuốn chuyên dụng

Nhóm cửa cuốn chuyên dụng có giá tham khảo khoảng 2.800.000–4.650.000 đồng/m², gồm một số dòng siêu thoáng, siêu trường, khớp inox hoặc cửa trong suốt. Giá cao hơn thường gắn với cấu tạo và yêu cầu sử dụng riêng, do đó không nên dùng đơn giá của nhóm này để so sánh trực tiếp với cửa tôn Đài Loan hoặc cửa tấm liền phổ thông. Với công trình có yêu cầu đặc biệt về mặt tiền, tải trọng hoặc thiết kế, cần xác định đúng dòng sản phẩm trước khi tính tổng chi phí.

Những chi phí chưa bao gồm trong giá 1m² cửa cuốn

Đơn giá theo mét vuông thường phản ánh phần thân cửa, trong khi chi phí hoàn thiện còn phụ thuộc vào hệ truyền động, phụ kiện và điều kiện thi công. Đây là lý do hai công trình có cùng diện tích cửa vẫn có thể nhận được báo giá khác nhau, nhất là khi một bên sử dụng cửa kéo tay còn bên kia lắp đặt hệ thống tự động.

Những chi phí chưa bao gồm trong giá 1m² cửa cuốn
Những chi phí chưa bao gồm trong giá 1m² cửa cuốn

Các hạng mục cần kiểm tra trong báo giá gồm:

  • Motor cửa cuốn: Được tính theo bộ, phụ thuộc vào tải trọng, thương hiệu và cấu hình. Một số mức giá tham khảo trên thị trường bắt đầu từ khoảng 4.200.000 đồng/bộ, nhưng cần xác nhận theo model và tải trọng thực tế.
  • Phụ kiện và thiết bị bổ sung: Bình lưu điện, hộp điều khiển, còi báo động, cảm biến tự dừng hoặc thiết bị điều khiển qua điện thoại có thể làm tăng tổng chi phí nếu chưa nằm trong cấu hình ban đầu.
  • Chi phí lắp đặt và phụ phí diện tích nhỏ: Công lắp đặt, vận chuyển, vật tư phụ và điều kiện thi công có thể được tính riêng. Một số đơn vị áp dụng diện tích tính giá tối thiểu cho cửa nhỏ, vì vậy nên hỏi rõ cách tính trước khi chốt hợp đồng.

Để so sánh chính xác, bạn nên yêu cầu báo giá tách riêng thân cửa, motor, phụ kiện và nhân công, đồng thời ghi rõ các hạng mục đã bao gồm. Cách này giúp xác định tổng ngân sách dễ dàng hơn và hạn chế tình trạng nhìn thấy đơn giá/m² thấp nhưng chi phí hoàn thiện lại cao hơn dự kiến.

Cách tính giá cửa cuốn theo diện tích thực tế

Diện tích cửa thường được xác định bằng chiều rộng nhân với chiều cao của ô cửa, theo đơn vị mét. Sau đó, lấy diện tích nhân với đơn giá thân cửa để ước tính chi phí phần cửa; nếu công trình sử dụng cửa tự động, cần cộng thêm motor, phụ kiện và các khoản lắp đặt chưa bao gồm.

Công thức tính chi phí thân cửa:

Chi phí thân cửa = Chiều rộng × Chiều cao × Đơn giá/m²

Ví dụ, cửa có chiều rộng 3m và chiều cao 2,5m sẽ có diện tích hình học là 7,5m². Nếu đơn giá thân cửa được báo là 1.200.000 đồng/m², chi phí phần thân cửa ước tính là:

7,5 × 1.200.000 = 9.000.000 đồng

Đây chưa phải tổng giá hoàn thiện vì còn phụ thuộc diện tích tính giá tối thiểu, cấu hình motor, phụ kiện và điều kiện thi công thực tế.

Công thức dự toán tổng chi phí:

Tổng chi phí = Chi phí thân cửa + Motor + Phụ kiện + Công lắp đặt + Các chi phí phát sinh

Khi nhận báo giá, bạn nên xác nhận đơn vị thi công tính theo diện tích hình học hay diện tích sản xuất, có áp dụng mức diện tích tối thiểu hay không và đơn giá đã gồm những phụ kiện nào. Những điểm này cần được làm rõ trước khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp.

Kết luận

Giá 1m² cửa cuốn có thể dao động từ 581.000 đến 4.650.000 đồng/m² tùy loại cửa, vật liệu và thương hiệu. Để dự trù ngân sách sát thực tế, bạn nên tính cả diện tích cửa, motor, phụ kiện và chi phí lắp đặt thay vì chỉ dựa vào giá thân cửa.

Liên hệ hotline 0983 570 577 của Cửa Cuốn Hải Dương để được tư vấn loại cửa phù hợp và xác nhận báo giá theo kích thước công trình.

Bài viết liên quan