Giá Cửa Cuốn Austdoor Chính Hãng | Bảng Giá

Giá cửa cuốn Austdoor dao động tùy dòng nan, kích thước, motor và phụ kiện đi kèm. Chỉ xem giá theo mét vuông có thể khiến bạn dự trù thiếu ngân sách vì chi phí hoàn thiện còn gồm bộ tời, bình lưu điện, hộp che và công lắp đặt. Bài viết tổng hợp bảng giá tham khảo theo từng dòng sản phẩm, kèm ví dụ dự toán để bạn dễ so sánh và lựa chọn cấu hình phù hợp.

Giá cửa cuốn Austdoor bao nhiêu 1m²?

Theo bảng giá tham khảo trong brief, giá thân cửa Austdoor dao động khoảng 815.000–6.721.000 đồng/m², tùy dòng tấm liền, khe thoáng nhôm và các sản phẩm chuyên dụng. Đây là giá tham khảo cho phần thân cửa, không đồng nghĩa với chi phí hoàn thiện toàn bộ hệ thống. Khi dự trù ngân sách, bạn cần tính thêm motor, bình lưu điện nếu sử dụng, phụ kiện, hộp che và công lắp đặt theo cấu hình thực tế.

Giá Cửa Cuốn Austdoor Chính Hãng | Bảng Giá
Giá Cửa Cuốn Austdoor Chính Hãng | Bảng Giá

Ba nhóm sản phẩm chính gồm cửa cuốn tấm liền công nghệ Úc, cửa cuốn nhôm khe thoáng và các dòng chuyên dụng cho gara hoặc mặt tiền thương mại. Mỗi dòng có mức đầu tư và đặc điểm sử dụng khác nhau, vì vậy nên so sánh theo mã sản phẩm thay vì chỉ nhìn vào tên thương hiệu Austdoor.

Bảng giá cửa cuốn khe thoáng Austdoor

Cửa cuốn khe thoáng Austdoor phù hợp với nhà phố, shophouse và biệt thự cần kết hợp đóng mở mặt tiền với khả năng thông thoáng theo thiết kế nan. Mức giá thay đổi theo mã nan, cấu tạo, độ dày và dòng sản phẩm; các dòng Super S, siêu thoáng C70 hoặc nan bản lớn Bigos có phân khúc đầu tư khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp mức giá theo dữ liệu trong brief để bạn tiện đối chiếu khi lựa chọn.

Dòng sản phẩm Mã nan Giá tham khảo
Eco – tiết kiệm E50i, E52i, E70 1.680.000–2.380.000đ/m²
Super S S6 2.750.000–3.100.000đ/m²
Super S S7 2.850.000–3.300.000đ/m²
Super S S8 3.050.000–3.400.000đ/m²
Siêu thoáng khung cố định C70 3.450.000–5.297.000đ/m²
Nan lớn siêu trường Bigos B100, B100S 3.050.000–6.721.000đ/m²

Lưu ý: Giá phụ thuộc vào mã nan, màu sắc, quy cách và chính sách bán hàng tại thời điểm đặt mua. Cần xác nhận báo giá cụ thể theo model và phạm vi vật tư đã bao gồm.

Khi chọn dòng cửa, bạn nên đối chiếu những yếu tố sau thay vì chỉ so sánh đơn giá:

  • Dòng Eco: Có thể cân nhắc khi cần cửa khe thoáng với ngân sách vừa phải; cần kiểm tra mã nan và cấu hình thực tế.
  • Dòng Super S: Phù hợp để so sánh các lựa chọn cửa nhôm khe thoáng theo thiết kế và mức đầu tư.
  • Dòng C70 và Bigos: Nên kiểm tra kỹ kích thước cửa, yêu cầu lắp đặt và thông số của từng model, đặc biệt với mặt tiền lớn hoặc công trình có khẩu độ rộng.

Bảng giá cửa cuốn tấm liền Austdoor công nghệ Úc

Cửa cuốn tấm liền thường được cân nhắc cho gara, cửa hàng, nhà cấp 4 và những mặt bằng cần giải pháp đóng mở gọn. Tùy dòng sản phẩm, vật liệu và quy cách thân cửa sẽ khác nhau, dẫn đến chênh lệch giá giữa các series. Bảng dưới đây sử dụng mức giá tham khảo trong brief, chưa bao gồm các phụ kiện và chi phí hoàn thiện nếu chưa được ghi rõ trong báo giá.

Dòng sản phẩm Mã series Đặc điểm theo brief Giá tham khảo
Series 5 ECN Thép mạ màu phổ thông Khoảng 815.000đ/m²
Series 4 EC Thép mạ hợp kim nhôm kẽm Khoảng 941.000đ/m²
Series 3 TM Dòng thân cửa theo phân cấp sản phẩm Khoảng 1.203.000đ/m²
Series 1 CB Thép Colorbond cao cấp BlueScope theo brief Khoảng 1.537.000đ/m²
Tấm liền nhôm AL68 Dòng thân cửa nhôm Khoảng 2.070.000đ/m²

Các mức giá trên là dữ liệu tham khảo, cần xác nhận lại theo bảng giá hiện hành và mã sản phẩm cụ thể.

Nếu ưu tiên tiết kiệm chi phí, bạn nên so sánh tổng tiền giữa các series sau khi cộng motor và phụ kiện, thay vì kết luận dòng có đơn giá thân cửa thấp nhất sẽ có tổng chi phí thấp nhất. Với cửa vận hành thường xuyên, cần xem thêm cơ chế vận hành, tải trọng motor phù hợp và phương án xử lý khi mất điện. Những đặc tính như khả năng kéo tay, tốc độ vận hành hoặc mức độ giảm ồn cần được xác nhận theo đúng model.

Báo giá các dòng cửa cuốn Austdoor chuyên dụng

Ngoài cửa tấm liền và cửa khe thoáng, Austdoor còn có những dòng cửa dành cho các yêu cầu kiến trúc và vận hành riêng. Cửa trượt trần có thể được cân nhắc cho một số gara, cửa khớp thoáng inox hướng đến mặt tiền thương mại, trong khi cửa trong suốt phù hợp với những không gian cần trưng bày sản phẩm phía sau cửa. Các dòng này có cấu tạo khác nhau nên cần xem xét cả yêu cầu công trình lẫn chi phí phụ kiện đồng bộ.

Dòng sản phẩm Mã sản phẩm Giá tham khảo
Cửa trượt trần Austdoor Overhead OV1 3.950.000–4.350.000đ/m²
Cửa cuốn khớp tròn inox Austgrill GR2 Khoảng 2.741.000đ/m²
Cửa cuốn khớp vuông inox 304 Austgrill GR1 4.250.000–6.030.000đ/m²
Cửa cuốn trong suốt polycarbonate Austvision VS2 Khoảng 5.836.000đ/m²

Giá trên được tổng hợp từ brief, chưa phải báo giá xác nhận cho từng công trình. Với cửa chuyên dụng, cần kiểm tra thêm quy cách, phụ kiện và yêu cầu lắp đặt trước khi chốt ngân sách.

Đơn giá bộ tời, bình lưu điện và phụ kiện Austdoor

Motor và bình lưu điện là hai hạng mục cần tính riêng khi dự toán cửa cuốn tự động, trừ trường hợp báo giá đã ghi rõ chúng nằm trong gói hoàn thiện. Chi phí phụ thuộc vào dòng motor, tải trọng, bộ điều khiển, dung lượng lưu điện và các phụ kiện đi kèm. Bạn nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ model và số lượng từng thiết bị để tránh nhầm lẫn giữa giá motor riêng với giá bộ tời hoàn chỉnh.

Hạng mục Quy cách theo brief Giá tham khảo
Bộ tời Austdoor Tải trọng khoảng 300–1.000 kg, tùy dòng AK/AH 7.475.000–19.500.000đ/bộ
Bình lưu điện Austdoor Dòng E-Series, P-Series; ví dụ E1000, P1000 3.600.000–5.900.000đ/bộ
Cảm biến đảo chiều/hồng ngoại Tùy loại và cấu hình tương thích 400.000–1.500.000đ/bộ
Khóa chốt cơ, rơ-le chống xổ cuộn Tùy cấu hình và model Cần xác nhận báo giá

Theo cấu hình nêu trong brief, bộ tời có thể gồm motor, hộp điều khiển, hai remote và nút bấm âm tường. Tuy nhiên, thành phần đi kèm cần được xác nhận theo mã bộ tời cụ thể; không nên mặc định mọi bộ đều có cấu hình giống nhau. Tương tự, thời gian lưu điện của UPS phụ thuộc vào dung lượng ắc quy, tình trạng thiết bị, tải motor và tần suất đóng mở, không nên mặc định mọi bộ lưu điện đều hoạt động liên tục 36–48 giờ.

Dự toán chi phí hoàn thiện một bộ cửa cuốn Austdoor

Để biết ngân sách thực tế, cần cộng giá thân cửa với bộ tời, bình lưu điện, hộp che và công lắp đặt. Ví dụ dưới đây sử dụng cửa nhôm khe thoáng Austdoor S7 cho mặt tiền rộng khoảng 3,3 m, cao 3 m. Diện tích hình học là 9,9 m², được làm tròn thành 10 m² để minh họa cách tính; khi đặt hàng cần xác định diện tích tính giá theo quy định của sản phẩm và báo giá thực tế.

Hạng mục chi phí Mã vật tư/quy cách Khối lượng Đơn giá tham khảo Thành tiền
Thân cửa Nan nhôm Austdoor Super S7, kèm ray và trục theo giả định 10 m² 3.050.000đ/m² 30.500.000đ
Bộ tời Motor Austdoor AK500 theo brief 1 bộ 7.950.000đ 7.950.000đ
Bình lưu điện Austdoor E1000 theo brief 1 bộ 3.900.000đ 3.900.000đ
Hộp che alu Khung sắt hộp, ốp alu mặt tiền 3,3 m 650.000đ/m 2.145.000đ
Hệ thống đảo chiều Theo cấu hình cửa được xác nhận Theo bộ Chưa tách riêng Theo báo giá
Công lắp đặt Căn chỉnh, thi công và bàn giao Trọn gói 600.000đ 600.000đ
Tổng dự toán các hạng mục có giá 45.095.000đ

Lưu ý: Tổng 45.095.000 đồng là phép cộng các hạng mục có thành tiền trong bảng. Hệ thống đảo chiều chưa được cộng riêng vì brief ghi tích hợp theo bộ nhưng chưa xác nhận cấu hình và phạm vi bao gồm; cần kiểm tra lại để tránh tính trùng hoặc bỏ sót chi phí. Dự toán cũng chưa xác nhận VAT và các hạng mục ngoài cấu hình nêu trên.

Với phương án cửa tấm liền Series 4 EC diện tích khoảng 10 m², brief đưa ra mức dự toán tổng gói khoảng 18–21 triệu đồng khi kết hợp motor phù hợp. Đây chỉ là khoảng ngân sách tham khảo; cần xác nhận mã motor, phụ kiện, phạm vi vật tư và chi phí thi công trước khi dùng làm báo giá cho khách hàng.

Lưu ý khi nhận báo giá cửa cuốn Austdoor

Giá thấp chưa chắc là phương án tiết kiệm nếu báo giá chưa bao gồm bộ tời, lưu điện hoặc các phụ kiện cần thiết. Khi so sánh giữa các đơn vị, bạn nên kiểm tra đồng thời mã sản phẩm, phạm vi vật tư và chính sách bảo hành thay vì chỉ đối chiếu đơn giá thân cửa.

Lưu ý khi nhận báo giá cửa cuốn Austdoor
Lưu ý khi nhận báo giá cửa cuốn Austdoor
  • Kiểm tra nguồn gốc và bảo hành: Đối chiếu mã sản phẩm, thông tin nhà cung cấp và điều kiện bảo hành theo kênh chính thức của Austdoor. Không nên mặc định mọi nan cửa, motor và bình lưu điện đều có cùng hình thức tem hoặc cơ chế kích hoạt bảo hành nếu chưa xác nhận.
  • Kiểm tra motor đồng bộ: Báo giá cần ghi rõ thương hiệu, model và bộ điều khiển đi kèm. Nếu thân cửa mang thương hiệu Austdoor nhưng motor thuộc thương hiệu khác, hãy yêu cầu ghi rõ cấu hình và điều kiện bảo hành của từng phần.
  • Xác nhận diện tích tính giá và phụ phí: Hỏi rõ quy định diện tích tối thiểu, cách tính phủ bì, chi phí gia cố khung và hộp che. Những khoản này có thể làm tổng tiền khác đáng kể so với phép tính đơn giản lấy giá mỗi mét vuông nhân diện tích ô cửa.

Kết luận

Khi lựa chọn cửa cuốn Austdoor, bạn nên bắt đầu từ kích thước mặt tiền, dòng sản phẩm mong muốn và nhu cầu sử dụng motor hoặc bình lưu điện. Sau đó, đối chiếu giá thân cửa với chi phí phụ kiện và lắp đặt để xác định ngân sách hoàn thiện, thay vì chỉ dựa vào một mức giá theo mét vuông. Các mức trong bài là dữ liệu tham khảo từ brief và cần được xác nhận theo bảng giá hiện hành trước khi đặt hàng.

Liên hệ hotline 0983 570 577 để được Cửa Cuốn Hải Dương tư vấn cấu hình và dự toán chi phí cửa cuốn Austdoor theo công trình thực tế.

Bài viết liên quan